Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hét lên" (1)

hét lên
Tiếng Anh Cụm từShout
Từ vựng của tôi
Cô ấy hét lên vì sợ hãi khi nhìn thấy con chuột.
She screamed in fear when she saw the mouse.

swap_horiz Từ liên quan "hét lên" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hét lên" (1)

Cô ấy hét lên vì sợ hãi khi nhìn thấy con chuột.
She screamed in fear when she saw the mouse.